Không cần RFID? Vậy thì không cần mô hình bán lẻ mới!
Giả sử một sản phẩm mới được trưng bày trong một cửa hàng quần áo. 100 khách hàng dừng lại trước sản phẩm đó trong ngày, 30 người trong số họ vào phòng thử đồ, nhưng cuối cùng chỉ có một người mua. Điều đó có nghĩa là gì? Ít nhất thì quần áo trông hấp dẫn ngay từ cái nhìn đầu tiên, nhưng có thể có một số vấn đề về chi tiết thiết kế, hoặc quần áo có thể quá "kén chọn" đối với hầu hết mọi người. Rõ ràng là không thể chỉ một vài nhân viên bán hàng để ý đến hành vi của những khách hàng này mỗi ngày.
Sự "xâm lấn" gần như toàn diện của Internet vào các ngành công nghiệp truyền thống đã khiến việc định nghĩa nó như một loại hình công nghiệp cụ thể trở nên khó khăn. Vai trò cốt lõi của Internet là gì? Một là công nghệ, thứ trước đây chưa từng tồn tại nhưng nay đã xuất hiện, đủ sức làm thay đổi thói quen người dùng và các hình thức công nghiệp cũ, chẳng hạn như công cụ tìm kiếm và âm nhạc kỹ thuật số; hai là hiệu quả, thường đạt được thông qua việc tổ chức lại các nguồn lực hiện có và triển khai để nâng cao hiệu quả. Ví dụ đơn giản nhất là phần mềm đặt bàn nhà hàng cho phép khách hàng chờ bàn khi họ ở gần nhà hàng, tránh phải xếp hàng dài.

Ngành bán lẻ hiện đại thuộc nhóm thứ hai, với hiệu quả được cải thiện. Ngành bán lẻ truyền thống đã bị chỉ trích trong nhiều năm qua. Từ Wal-Mart, Macy's và Sears đến Carrefour, Metersbonwe và Li-Ning, các siêu thị và chủ sở hữu thương hiệu đang đóng cửa các cửa hàng trên toàn thế giới. Mỗi công ty có lý do riêng, nhưng tóm lại, đó là sự thiếu hiệu quả. Ngành bán lẻ truyền thống quá chậm. Chỉ mất vài tháng để thiết kế và bán một món đồ quần áo. Xu hướng thay đổi và tồn kho là điều không thể tránh khỏi. Nhiều thương hiệu thời trang đã rơi vào cái bẫy này. Người nổi tiếng trên mạng Trương Điền Di tuyên bố rằng cô có thể bán được 20 triệu nhân dân tệ hàng hóa chỉ trong 2 giờ phát trực tiếp mà không cần lưu kho. Cô ấy trả tiền đặt cọc trước rồi mới tiến hành sản xuất hàng loạt. So với ngành bán lẻ truyền thống, sự khác biệt là rất rõ ràng.
Làm thế nào để nâng cao hiệu quả của ngành bán lẻ truyền thống? Bán lẻ hiện đại có gì mới? Bán lẻ là một hình thức phức tạp liên quan đến toàn bộ chuỗi cung ứng từ kho hàng đến khâu bán hàng cuối cùng. Có thể cải thiện hiệu quả ở mọi khâu, nhưng điều quan trọng nhất là liên quan trực tiếp đến người tiêu dùng. Hình thức tiếp xúc trực tiếp duy nhất với người tiêu dùng là các cửa hàng truyền thống. Nếu muốn nâng cao hiệu quả, cần phải giúp các cửa hàng có "mắt và não" để hiểu người tiêu dùng là ai và họ thích gì. Cốt lõi là nắm vững dữ liệu người dùng và sau đó đẩy ngược trở lại chuỗi cung ứng.

Thoạt nghe có vẻ viễn tưởng, nhưng nếu bạn nhìn vào siêu thị tự phục vụ Amazon Go của Amazon, bạn sẽ thấy họ đang cố gắng biến các cửa hàng của mình trở nên thông minh hơn. Sử dụng ứng dụng để vào cửa hàng và rời đi ngay lập tức sau khi lấy hàng. Camera và cảm biến sẽ ghi lại những gì mỗi người đã lấy và trừ tiền từ ứng dụng của họ. Trong tương lai, nếu nhiệm vụ của nhân viên bán hàng chỉ đơn giản là tính tổng hàng hóa, liệu chúng ta có còn cần tuyển dụng nhiều nhân viên bán hàng và trả lương ngày càng cao cho họ nữa không?
Tất nhiên, Amazon Go vẫn còn quá cao cấp so với ngành bán lẻ hiện nay, và công nghệ vẫn chưa hoàn thiện. Nếu khách hàng chen chúc trong cửa hàng, "mắt máy" rất dễ mắc lỗi. Đó là lý do tại sao việc khai trương bị trì hoãn và chỉ mới được thử nghiệm trong nội bộ nhân viên của Amazon. Hơn nữa, mô hình cửa hàng này phù hợp với môi trường xã hội Mỹ, với chi phí lao động cao và dân số đô thị ít. Tôi đã từng đến Amazon Go ở tầng dưới trụ sở Amazon tại Seattle. Mặc dù đóng cửa lúc 9 giờ tối, nhưng hầu như không có người đi bộ nào trên con đường hẹp xung quanh khi trời tối. Với mật độ dân số và thương mại của các thành phố lớn ở Trung Quốc, lượng khách hàng có thể giảm mạnh chỉ trong vài phút.
Liệu còn cách đơn giản nào khác để làm cho các cửa hàng thông minh hơn không? Các nhà bán lẻ đang bắt đầu học hỏi công nghệ từ ngành logistics. Chúng ta đã quen thuộc với dịch vụ chuyển phát nhanh nội địa bằng cách quét mã vạch và nhập hoặc đọc thông tin chuyển phát nhanh. Tuy nhiên, các công ty chuyển phát nhanh quốc tế lớn như DHL thường sử dụng công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến (RFID) để thay thế mã vạch. Khoảng một phần ba các công ty logistics trên thế giới đang sử dụng công nghệ này, và châu Âu đã áp dụng sớm hơn và phổ biến hơn so với Hoa Kỳ.

RFID có thể được hiểu là một công nghệ tương tự như NFC (thanh toán trường gần), dựa trên việc truyền tín hiệu không tiếp xúc giữa hai vật thể ở gần nhau. Tuy nhiên, khoảng cách hoạt động hiệu quả của NFC nhỏ hơn 10 cm, nghĩa là điện thoại di động có ApplePay chỉ có thể sử dụng ở khoảng cách gần. Việc thanh toán chỉ có thể được thực hiện sau khi nhận được tiền để đảm bảo an toàn cho tiền; trong khi đó, khoảng cách hoạt động hiệu quả của RFID là khoảng mười mét. Ngành công nghiệp chuyển phát nhanh sử dụng công nghệ này. Thẻ RFIDNó có thể được gắn vào các hộp đóng gói, và thiết bị đọc gần đó có thể tự động quét và lấy thông tin bên trong mà không cần nhìn bằng mắt thường. Điều này giúp cho các dây chuyền phân loại tốc độ cao trở nên khả thi. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong theo dõi bưu kiện, quản lý phương tiện vận chuyển, v.v.

Các cửa hàng bán lẻ ứng dụng công nghệ này. thẻ giặt RFID hoặc thẻ vải RFIDNhững dấu hiệu này không thể nhận biết được trên nhãn giặt của quần áo. Mỗi dấu hiệu như vậy. Thẻ vải RFID Tương ứng với một món đồ quần áo duy nhất. Mỗi ngày món đồ này được lấy ra khỏi kệ bao nhiêu lần? Sau khi vào phòng thử đồ, nhiều món đồ cùng kiểu dáng đã được mua, và sự di chuyển của những sản phẩm này được thể hiện rõ ràng ở phía sau. Điều này giúp quản lý từng món đồ quần áo riêng lẻ và cung cấp dữ liệu để phân tích sở thích tiêu dùng của khách hàng khi vào cửa hàng, điều không thể thực hiện được trong ngành bán lẻ truyền thống.
Thương hiệu thời trang nhanh Zara nổi tiếng trên toàn thế giới không chỉ vì thiết kế và chất lượng quần áo tốt, mà còn vì hiệu quả quản lý rất cao. Nếu một mặt hàng trên kệ hết hàng, nó có thể được bổ sung nhanh chóng. Điều này đòi hỏi việc giám sát và phản hồi dữ liệu theo thời gian thực. Hiện nay, nhiều thương hiệu quốc tế cũng đang sử dụng thẻ RFID cho hàng tồn kho, thẻ RFID cho quần áo, thẻ RFID cho đồ giặt, dây buộc RFID, v.v., bởi vì công nghệ này cũng có thể đóng vai trò chống trộm và chống hàng giả.
Với tư cách là một Thẻ RFID bán lẻ Với dữ liệu riêng, RFID là một công cụ cơ bản trong việc khám phá lĩnh vực bán lẻ mới. Bên cạnh các cửa hàng thương hiệu, các dự án siêu thị tự động cũng đang thử nghiệm sử dụng công nghệ này. Nếu muốn tìm ra nhược điểm, một mặt, chi phí hơi cao. Chi phí của một thẻ RFID và một nhãn mã vạch chỉ khoảng vài xu đến vài đô la. Việc sửa đổi phần mềm và phần cứng cho một cửa hàng nhỏ có thể tốn khoảng 1000 đô la, vì vậy không phải tất cả các sản phẩm đều phù hợp với thẻ RFID. Mặt khác, kích thước dữ liệu mà nó có thể thu thập tương đối đơn lẻ và vẫn ở mức sơ cấp, và độ chính xác nhận dạng vẫn chưa đạt đến mức không có lỗi.
Những người trong ngành đang làm việc về cửa hàng tiện lợi không người bán cho biết hiện nay, việc chỉ cho phép một khách hàng vào cửa hàng và rời đi sau khi lấy hàng là điều khả thi. Điều này ngụ ý rằng chỉ riêng thẻ RFID không thể đối chiếu một sản phẩm cụ thể với một khách hàng cụ thể, đây cũng là một trong những vấn đề mà Amazon Go giải quyết. Ngoài ra, việc thiết lập hệ thống chống gian lận cũng cần được xem xét.
Công nghệ RFID sẽ là một lựa chọn tốt và là công cụ hỗ trợ quan trọng trong ngành bán lẻ hiện đại trong tương lai.












